thường xuyên

Học thuật
Thân thiện
thường xuyên

Anh ấy thường xuyên chạy bộ trong công viên vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Luôn luôn đều đặn, không gián đoạn: Diễn tả một sự việc, hành động lặp đi lặp lại một cách đều đặn, liên tục theo một chu kỳ hoặc tần suất ổn định, không bị ngắt quãng.
    • Thường xuyên (dùng như phó từ): Khi bổ nghĩa cho động từ, diễn tả tính chất đều đặn, liên tục của hành động đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy một khách hàng thường xuyên của cửa hàng này. (Diễn tả đặc điểm đều đặn, ổn định của khách hàng.)
    • Công việc đòi hỏi sự kiểm tra thường xuyên. (Diễn tả tính chất liên tục, không ngừng của việc kiểm tra.)
  • Dùng bổ nghĩa cho động từ (phó từ):

    • Tôi thường xuyên đến thư viện để đọc sách. (Bổ nghĩa cho động từ "đến", chỉ tần suất đều đặn.)
    • ấy thường xuyên giúp đỡ những người hàng xóm. (Bổ nghĩa cho động từ "giúp đỡ", chỉ sự liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách thường xuyên": Nhấn mạnh hơn nữa tính chất đều đặn, liên tục của hành động.
    • Chúng tôi họp một cách thường xuyên để cập nhật tiến độ.
  • "thường xuyên hơn": Dùng trong so sánh để chỉ mức độ liên tục, đều đặn tăng lên.
    • Gần đây, cơn đau đầu của anh ấy xuất hiện thường xuyên hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Thường (phó từ): Chỉ hành động xảy ra nhiều lần, nhưng có thể không nhấn mạnh tính đều đặn, liên tục bằng "thường xuyên".
    • Tôi thường đi làm bằng xe buýt.
  • Liên tục (tính từ/phó từ): Nhấn mạnh sự kéo dài không ngừng nghỉ, không khoảng cách thời gian.
    • Mưa rơi liên tục suốt ba ngày.
  • Đều đặn (tính từ/phó từ): Nhấn mạnh vào tính chất quy luật, theo một nhịp độ ổn định.
    • Anh ấy tập thể dục đều đặn mỗi sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Liên miên: (Thường dùng cho sự việc không mong muốn) kéo dài không dứt.
  • Thường kỳ: Xảy ra theo một kỳ hạn, định kỳ đã định trước ( dụ: báo thường kỳ, họp thường kỳ).
Từ trái nghĩa
  • Thỉnh thoảng: Xảy ra không đều, vào những lúc nhất định.
  • Gián đoạn: Bị ngắt quãng, không liên tục.
  • Bất thường: Không theo quy luật, không ổn định.
Các cụm từ liên quan
  • Quan hệ thường xuyên: Mối quan hệ diễn ra liên tục, ổn định.
  • Công tác thường xuyên: Công việc được thực hiện đều đặn, nhiệm vụ hằng ngày.
  • Hiện tượng thường xuyên: Hiện tượng xảy ra lặp đi lặp lại một cách đều đặn.
Lưu ý sử dụng
  • "Thường xuyên" có thể đứng trước động từ để bổ nghĩa (vai trò phó từ) hoặc đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó (vai trò tính từ).
  • Trong văn viết trang trọng, có thể dùng "thường xuyên" thay cho "luôn" để tránh sự tuyệt đối hóa, "thường xuyên" hàm ý một tần suất cao, đều đặn chứ không phải mọi lúc.
thường xuyên

Anh ấy thường xuyên chạy bộ trong công viên vào buổi sáng.

  1. t. (thường dùng phụ cho đg.). Luôn luôn đều đặn, không gián đoạn. Thường xuyên thư về. Giúp đỡ thường xuyên.